Tính đến tháng 9/2026, cả nước đã có 1.265 cơ sở y tế tham gia và triển khai Cổng thông tin Bệnh án điện tử của Bộ Y tế, tăng 73 đơn vị so với con số 1.192 cơ sở vào đầu năm.
Bộ Y tế yêu cầu các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh rà soát hiện trạng, xây dựng kế hoạch và bố trí nguồn lực để hoàn thành triển khai hồ sơ bệnh án điện tử chậm nhất ngày 31/12/2026. Đối với bệnh viện công lập và bệnh viện tư nhân, yêu cầu được đặt ra là không sử dụng hồ sơ bệnh án giấy từ ngày 01/01/2027.
Những con số trên cho thấy bệnh án điện tử không còn là định hướng dài hạn mà đang trở thành một yêu cầu cần được các cơ sở y tế chủ động chuẩn bị.
Tuy nhiên, triển khai bệnh án điện tử không chỉ là mua thêm một phần mềm. Cơ sở y tế cần đồng thời rà soát hệ thống công nghệ, dữ liệu, quy trình chuyên môn, nhân sự, bảo mật và khả năng kết nối giữa các bộ phận.
Bệnh án điện tử là gì?
Bệnh án điện tử, thường được gọi là EMR, là hồ sơ bệnh án của người bệnh được lập, cập nhật, quản lý, ký xác nhận và lưu trữ trên môi trường điện tử theo các yêu cầu chuyên môn, kỹ thuật và pháp lý áp dụng.
Hồ sơ có thể bao gồm các thông tin phát sinh trong quá trình khám chữa bệnh như:
- Tiền sử và thông tin sức khỏe của người bệnh;
- Kết quả khám và chẩn đoán;
- Chỉ định điều trị;
- Kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh;
- Đơn thuốc;
- Diễn biến và quá trình điều trị;
- Thông tin của người thực hiện chuyên môn.
Mục tiêu của bệnh án điện tử không chỉ là thay hồ sơ giấy bằng dữ liệu trên máy tính. Quan trọng hơn, thông tin khám chữa bệnh phải được quản lý đầy đủ, liên tục, an toàn và có khả năng khai thác, kết nối khi cần thiết.
Có phần mềm quản lý là đã triển khai bệnh án điện tử chưa?
Không nhất thiết.
Một bệnh viện hoặc phòng khám có thể đang sử dụng phần mềm để tiếp đón người bệnh, đặt lịch, kê đơn, thu phí hoặc lưu kết quả khám. Tuy nhiên, việc có phần mềm quản lý chưa đồng nghĩa cơ sở đã triển khai đầy đủ hồ sơ bệnh án điện tử.
Bệnh án điện tử còn liên quan đến:
- Việc lập và quản lý hồ sơ chuyên môn;
- Xác thực người thực hiện;
- Chữ ký điện tử hoặc chữ ký số;
- Phân quyền truy cập;
- Lưu trữ và sao lưu dữ liệu;
- Bảo đảm an toàn thông tin;
- Kết nối giữa các hệ thống;
- Quy trình kiểm tra, phê duyệt và sử dụng hồ sơ.
Do đó, thay vì chỉ đặt câu hỏi “nên mua phần mềm nào?”, cơ sở y tế cần đánh giá toàn bộ hệ thống hiện tại và xác định những nội dung còn thiếu.
Vì sao cơ sở y tế cần rà soát sớm?
Theo thông tin được công bố, hơn 75% bệnh viện trên cả nước đã công bố triển khai hồ sơ bệnh án điện tử. Tuy nhiên, một số đơn vị vẫn chưa đáp ứng đầy đủ về chất lượng hoặc vẫn phải duy trì hồ sơ giấy song song với hồ sơ điện tử.
Việc vận hành đồng thời hai hệ thống có thể làm tăng khối lượng công việc cho bác sĩ, điều dưỡng và bộ phận hành chính. Nếu chỉ tập trung vào phần mềm mà chưa chuẩn hóa quy trình, cơ sở cũng có thể gặp khó khăn khi đưa hệ thống vào sử dụng thực tế.
Rà soát sớm giúp cơ sở y tế:
- Biết rõ hiện trạng đáp ứng;
- Xác định các hạng mục cần bổ sung;
- Dự kiến ngân sách và nhân sự;
- Hạn chế đầu tư trùng lặp;
- Xây dựng lộ trình phù hợp với quy mô hoạt động.
Bệnh viện, phòng khám tư nhân cần chuẩn bị những gì?
CMED đề xuất cơ sở y tế rà soát ít nhất 5 nhóm nội dung sau:
1. Hệ thống phần mềm
Cơ sở cần đánh giá phần mềm hiện tại có đáp ứng việc lập, quản lý, ký xác nhận và lưu trữ hồ sơ bệnh án điện tử hay không.
Đồng thời, cần xem xét khả năng kết nối với các hệ thống đang sử dụng như:
- Hệ thống quản lý bệnh viện hoặc phòng khám;
- Hệ thống xét nghiệm;
- Hệ thống chẩn đoán hình ảnh;
- Phần mềm quản lý dược;
- Hệ thống thanh toán và bảo hiểm y tế;
- Các nền tảng lưu trữ và khai thác dữ liệu.
Các phần mềm được lựa chọn riêng lẻ nhưng không có khả năng tích hợp có thể gây khó khăn khi cơ sở mở rộng quy mô.
2. Hạ tầng công nghệ thông tin
Việc triển khai bệnh án điện tử đòi hỏi hạ tầng phù hợp với quy mô và mô hình chuyên môn của từng cơ sở.
Những nội dung cần rà soát gồm:
- Máy chủ hoặc phương án lưu trữ;
- Máy trạm tại các khoa, phòng;
- Đường truyền và mạng nội bộ;
- Thiết bị phục vụ hoạt động chuyên môn;
- Phương án sao lưu dữ liệu;
- Khả năng khôi phục khi xảy ra sự cố.
Cơ sở không nhất thiết đầu tư đồng loạt ngay từ đầu, nhưng cần có kiến trúc tổng thể và lộ trình nâng cấp rõ ràng.
3. Chữ ký điện tử và xác thực người dùng
Mỗi thao tác chuyên môn trong hồ sơ phải gắn với đúng người thực hiện và đúng thẩm quyền.
Cơ sở cần xác định:
- Những vị trí nào tham gia lập và cập nhật hồ sơ;
- Ai có quyền xem, sửa, ký hoặc phê duyệt;
- Hình thức xác thực được sử dụng;
- Phương án chữ ký điện tử hoặc chữ ký số;
- Cách lưu lại lịch sử thao tác trên hệ thống.
Phân quyền rõ ràng vừa hỗ trợ vận hành, vừa giúp hạn chế rủi ro liên quan đến dữ liệu và trách nhiệm chuyên môn.
4. An toàn và bảo mật dữ liệu
Dữ liệu sức khỏe của người bệnh cần được quản lý chặt chẽ. Vì vậy, bảo mật không nên được xem là hạng mục bổ sung sau khi phần mềm đã vận hành.
Cơ sở cần quan tâm đến:
- Kiểm soát quyền truy cập;
- Bảo vệ tài khoản người dùng;
- Sao lưu định kỳ;
- Khả năng khôi phục dữ liệu;
- Theo dõi lịch sử truy cập và chỉnh sửa;
- Phương án ứng phó khi xảy ra sự cố;
- Trách nhiệm của các đơn vị cung cấp hoặc xử lý dữ liệu.
5. Quy trình vận hành và nhân sự
Bệnh án điện tử không phải dự án riêng của bộ phận công nghệ thông tin.
Bác sĩ, điều dưỡng, lễ tân, dược, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, kế toán và các bộ phận liên quan đều tham gia tạo lập hoặc sử dụng dữ liệu.
Vì vậy, cơ sở cần:
- Chuẩn hóa quy trình khám chữa bệnh;
- Xác định trách nhiệm của từng vị trí;
- Thống nhất cách nhập và kiểm tra dữ liệu;
- Đào tạo nhân sự trước khi vận hành;
- Chạy thử và điều chỉnh quy trình;
- Có đầu mối tiếp nhận, xử lý vướng mắc.
Công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi phù hợp với quy trình chuyên môn và cách vận hành thực tế của cơ sở.
Cơ sở y tế thành lập mới nên bắt đầu từ đâu?
Đối với bệnh viện hoặc phòng khám đang chuẩn bị thành lập, hạ tầng công nghệ và bệnh án điện tử nên được tính toán ngay từ giai đoạn xây dựng mô hình.
Trình tự tham khảo gồm:
Mô hình chuyên môn → Quy trình khám chữa bệnh → Nhu cầu quản lý dữ liệu → Hệ thống phần mềm → Hạ tầng CNTT → Kết nối và mở rộng
Nếu phần mềm chỉ được lựa chọn khi cơ sở sắp đi vào hoạt động, các hệ thống có thể thiếu đồng bộ, khó tích hợp hoặc phải thay đổi sau một thời gian ngắn.
Chuẩn bị từ đầu giúp chủ đầu tư chủ động hơn về mặt bằng, thiết bị, ngân sách, nhân sự và tiến độ vận hành.
Cơ sở đang hoạt động cần làm gì?
Cơ sở đang hoạt động không nhất thiết phải thay toàn bộ phần mềm ngay lập tức. Bước đầu tiên nên là đánh giá hiện trạng.
Một số câu hỏi cần trả lời gồm:
- Cơ sở đang sử dụng những phần mềm nào?
- Hồ sơ nào vẫn được lập và lưu bằng giấy?
- Các phần mềm có kết nối với nhau không?
- Bác sĩ và nhân viên y tế đang ký, xác nhận hồ sơ như thế nào?
- Dữ liệu xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và đơn thuốc được lưu ở đâu?
- Quyền truy cập đang được phân chia như thế nào?
- Dữ liệu có được sao lưu và kiểm tra định kỳ không?
- Nhân sự đã được đào tạo để sử dụng hệ thống chưa?
Kết quả rà soát sẽ giúp cơ sở phân loại ba nhóm: nội dung đã đáp ứng, nội dung cần nâng cấp và nội dung cần triển khai mới. Từ đó, cơ sở có thể xây dựng lộ trình phù hợp thay vì đầu tư dàn trải.
CMED đồng hành cùng cơ sở y tế như thế nào?
Triển khai bệnh án điện tử cần sự phối hợp giữa chuyên môn y tế, quy trình vận hành, công nghệ, dữ liệu, bảo mật và tuân thủ.
CMED hỗ trợ bệnh viện, phòng khám tư nhân trong quá trình:
- Khảo sát và đánh giá hiện trạng;
- Xây dựng mô hình hoạt động;
- Rà soát, chuẩn hóa quy trình vận hành;
- Xác định nhu cầu quản lý và sử dụng dữ liệu;
- Lập yêu cầu đối với phần mềm và hạ tầng;
- Phối hợp giữa chủ đầu tư, đội ngũ chuyên môn và đơn vị công nghệ;
- Xây dựng lộ trình triển khai phù hợp với quy mô cơ sở.
CMED không chỉ tiếp cận bệnh án điện tử dưới góc độ phần mềm mà đặt hệ thống này trong tổng thể hoạt động của bệnh viện, phòng khám. Qua đó, cơ sở có thể hạn chế tình trạng đầu tư các hạng mục riêng lẻ nhưng khó kết nối hoặc không phù hợp với quy trình thực tế.
Câu hỏi thường gặp về bệnh án điện tử
1. Có phần mềm quản lý phòng khám là đủ chưa?
Chưa chắc. Cơ sở còn phải xem xét hồ sơ chuyên môn, xác thực người dùng, chữ ký điện tử, lưu trữ, bảo mật, phân quyền và khả năng kết nối dữ liệu.
2. Có phải thay toàn bộ hệ thống hiện tại không?
Không nhất thiết. Cơ sở nên đánh giá hiện trạng trước để xác định hệ thống nào có thể tiếp tục sử dụng, hệ thống nào cần nâng cấp và hạng mục nào phải thay mới.
3. Phòng khám tư nhân có cần quan tâm đến bệnh án điện tử không?
Có. Dù phạm vi và lộ trình cụ thể cần được xác định theo loại hình hoạt động và quy định áp dụng, phòng khám vẫn nên sớm rà soát cách lập, quản lý, ký xác nhận và lưu trữ hồ sơ khám chữa bệnh.
4. Bệnh án điện tử có phải dự án của bộ phận IT không?
Không. Đây là dự án liên quan đến toàn bộ hoạt động chuyên môn và vận hành, với sự tham gia của bác sĩ, điều dưỡng, dược, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, hành chính và bộ phận công nghệ.
Chủ động rà soát để triển khai đúng và phù hợp
Bệnh án điện tử không đơn giản là “bỏ giấy và chuyển sang máy tính”. Đây là quá trình thay đổi đồng thời về công nghệ, dữ liệu, chuyên môn, nhân sự và quy trình vận hành.
Dù đang thành lập mới hay đã hoạt động, bệnh viện và phòng khám tư nhân nên rà soát sớm để xác định mức độ đáp ứng và xây dựng lộ trình phù hợp.
Nếu cơ sở của bạn cần đánh giá hiện trạng hoặc chuẩn bị hệ thống quản lý, quy trình vận hành và hạ tầng phục vụ triển khai bệnh án điện tử, hãy liên hệ CMED để được trao đổi cụ thể.
Nguồn tham khảo:
- Bộ Y tế – Thông tin triển khai bệnh án điện tử
- Báo Sức khỏe & Đời sống – Toàn quốc có 1.265 cơ sở y tế triển khai bệnh án điện tử
- Thông tư số 13/2025/TT-BYT hướng dẫn triển khai hồ sơ bệnh án điện tử.
CMED – Tư vấn & Đồng hành cùng cơ sở y tế
📞 Hotline: 088.6099.866
🌐 Website: cmed.vn
